Cách bố trí con kê bê tông đúng kỹ thuật gồm năm bước: chọn mã theo lớp bảo vệ và độ dày sàn, đặt con kê dưới thép lớp dưới, đặt thép lớp trên, kê thép lớp trên bằng mã H và kiểm tra lại trước khi đổ. Bài này hướng dẫn từng bước cho sàn hai lớp thép, cách buộc con kê, cách bố trí cho dầm, cột, vách và danh mục kiểm tra trước khi đổ bê tông.
Chuẩn bị: xác định lớp bảo vệ và chọn mã
Trước khi đặt con kê bê tông, hãy lấy lớp bê tông bảo vệ và độ dày cấu kiện từ bản vẽ thiết kế. Sau đó áp dụng các nguyên tắc chung:
- Chiều cao con kê không nhỏ hơn đường kính lớn nhất của thanh thép tại vị trí đó.
- Chất lượng bê tông của con kê phải bằng hoặc cao hơn chất lượng bê tông đổ tại vị trí sử dụng.
- Kiểm tra con kê đúng mã, đúng chiều cao các mặt kê, không sứt vỡ và thùng đủ số viên.

Bảng chọn con kê theo độ dày sàn (tham khảo)
| Độ dày sàn | Thép lớp dưới | Thép lớp trên |
|---|---|---|
| 100mm | V1 hoặc V2 | H6 hoặc H7 |
| 120mm | V2 hoặc V3 | H7 hoặc H8 |
| 150mm | V3 | H9 hoặc H10 |
Lưu ý quan trọng: bảng trên là cách chọn phổ biến tổng hợp từ nhiều nhà cung cấp. Các nguồn có khác biệt nhẹ, ví dụ một số nơi chọn H8 hoặc H9 cho sàn 120–130mm, và H12 cho sàn 150–170mm. Ngoài ra, một số tài liệu cho biết tiêu chuẩn thiết kế hiện hành có thể yêu cầu lớp bảo vệ của sàn lớn hơn mức 15mm, khi đó mặt kê 15mm của V1 có thể không đủ. Vì vậy luôn xác nhận với kỹ sư thiết kế hoặc giám sát trước khi chọn mã và đặt số lượng lớn.
5 bước bố trí con kê cho sàn hai lớp thép chuẩn kỹ thuật

Bước 1: Hoàn tất thép lớp dưới
Buộc xong lưới thép lớp dưới theo bản vẽ. Thép cần sạch, không dính bùn đất, dầu mỡ.
Bước 2: Đặt con kê lớp dưới
Đặt con kê mã V dưới thép lớp dưới, tại giao điểm của hai thanh thép, xếp đều theo dạng ô bàn cờ trên toàn bộ diện tích. Không dồn con kê vào một khu vực và bỏ trống khu vực khác.
Bước 3: Đặt và buộc thép lớp trên
Đặt lưới thép lớp trên đúng vị trí, buộc chắc để không xê dịch khi công nhân thao tác.
Bước 4: Kê thép lớp trên bằng mã H
Đặt con kê mã H trên lớp thép dưới để nâng đỡ lớp thép trên đúng cao độ. Con kê H cao hơn nên cần đặt vững, không nghiêng, không lật.
Bước 5: Kiểm tra trước khi đổ
Kiểm tra cao độ hai lớp thép, độ chắc của con kê, không có thép chạm cốp pha và không có viên bị vỡ hoặc lật. Chỉnh lại những chỗ chưa đạt trước khi đổ bê tông.
Hướng dẫn buộc con kê bê tông đúng cách
Con kê nên được cố định để không bị đẩy lệch khi đổ và đầm bê tông. Cách phổ biến là dùng dây kẽm buộc 1 ly buộc con kê vào thanh thép. Với con kê đặt ở mặt đứng như cột, vách hoặc mặt bên dầm, việc buộc càng quan trọng vì viên kê dễ rơi khỏi vị trí. Một số loại con kê có lỗ hoặc rãnh để luồn dây, thuận tiện cho việc buộc. Xem thêm bảng giá dây kẽm buộc 1 ly.

Bố trí con kê cho dầm, cột, vách
- Dầm: phổ biến đặt con kê theo ba hướng của dầm (đáy và hai bên), cách nhau khoảng 0,8–1,0m theo chiều dài.
- Cột: phổ biến đặt theo bốn hướng của cột, cách nhau khoảng 0,8–1,0m theo chiều cao.
- Vách: bố trí đều trên toàn bộ diện tích, buộc vào thép của vách.
- Chọn mặt kê của con kê đa năng theo lớp bảo vệ trong bản vẽ và buộc vào thép đai hoặc thép giá của cấu kiện.

Đây là cách bố trí phổ biến trong thi công. Số lượng và khoảng cách cụ thể nên thống nhất với giám sát kỹ thuật.
Khoảng cách và số lượng con kê bê tông
Với sàn, mật độ tham khảo là 4–5 viên/m² cho mỗi lớp thép, tương ứng khoảng cách giữa các hàng khoảng 0,45–0,5m khi xếp lưới vuông. Đặt thưa hơn làm giảm khả năng nâng đỡ, lưới thép dễ bị võng khi có người đi lại. Xem cách quy đổi ra số thùng tại bài cách tính số lượng con kê bê tông.

Lưu ý an toàn khi thi công
- Dùng ván thao tác để công nhân di chuyển, không bước trực tiếp lên lưới thép làm con kê lệch và thép võng.
- Tránh để nhiều người đứng tập trung một chỗ trên lưới thép trong thời gian dài.
- Kiểm tra lại con kê sau khi có nhiều người thao tác và trước khi đổ.

Danh mục kiểm tra trước khi đổ bê tông
- Con kê đúng mã, đúng chiều cao mặt kê theo bản vẽ.
- Con kê phân bố đều, không thưa, không dồn.
- Con kê được buộc chắc, không bị lật hoặc vỡ.
- Thép lớp dưới không chạm cốp pha.
- Thép lớp trên đúng cao độ, không bị võng.
- Thép sạch, không dính bùn đất, dầu mỡ.
- Có ván thao tác cho công nhân di chuyển.
- Còn dự phòng con kê để bổ sung khi cần.
Câu hỏi thường gặp
Sàn dày 100mm dùng con kê nào? Cách chọn phổ biến là V1 hoặc V2 cho thép lớp dưới và H6 hoặc H7 cho thép lớp trên, nhưng cần xác nhận với thiết kế về lớp bảo vệ yêu cầu.
Có bắt buộc kê thép lớp trên không? Sàn hai lớp thép cần kê lớp thép trên để giữ đúng cao độ, tránh thép bị võng xuống khi đổ bê tông.
Có cần buộc con kê không? Nên buộc, nhất là ở cột, vách và mặt bên dầm, để con kê không bị đẩy lệch khi đổ và đầm.
Khoảng cách đặt con kê là bao nhiêu? Với sàn, mật độ 4–5 viên/m² mỗi lớp tương ứng khoảng cách khoảng 0,45–0,5m khi xếp lưới vuông.
Dùng gạch vỡ hoặc đá vụn để kê được không? Không nên. Gạch, đá có kích thước không đều, dễ lệch khi thợ đi lại và làm lớp bảo vệ mỏng, không đồng đều.
Xem thêm:

